
Jeremy de León là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo Sant Andreu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 314 | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 78% | 63% | 0 | 0 | 7,25 |
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 6 | 28/36 | 0 | 11/16 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 3-0 | 56 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 3/8 | — | 8,30 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/19 | 1 | 8/9 | — | 6,71 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guyana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Anguilla | T 8-0 | 77 | 2 | 1 | 6 | 3 | 1 | 28/32 | 4 | 10/13 | — | 9,00 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 9/18 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Real Madrid Castilla | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hercules | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Real Madrid Castilla | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Castellon | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Castellon U19 | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IDA Valencia | CD Castellon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Puerto Rico Surf | IDA Valencia | Chuyển nhượng | — |