Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy de León

Sant AndreuTiền đạoPUR
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jeremy de León là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo Sant Andreu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4431410210578%63%007,25
Spanish Primera División RFEF2026-2027—10900000100%0%00—
Chuỗi trận FIFA2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/95 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy de León · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesB 0-19000009/900/1——
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 1-0901053628/36011/16—8,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 3-0560210321/2603/8—8,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 2-0780022217/1918/9—6,71
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuyanaB 0-190002029/1404/8—5,80
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 2-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs AnguillaT 8-0772163128/32410/13—9,00
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ El SalvadorH 0-0810000111/1119/18V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221850 nghìn €
28/12/20221850 nghìn €
29/06/202319100 nghìn €
19/12/202319200 nghìn €
23/06/202420200 nghìn €
17/12/202420200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
29/12/202521200 nghìn €
22/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Real Madrid CastillaSant AndreuChuyển nhượng—
29/06/2026HerculesReal Madrid CastillaCho mượn—
19/08/2025Real Madrid CastillaHerculesChuyển nhượng—
23/01/2024CastellonReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2022CD Castellon U19CastellonChuyển nhượng—
31/12/2021IDA ValenciaCD Castellon U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Puerto Rico SurfIDA ValenciaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com