
Elliot Bonds là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/83 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 2/7 | V | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 10/19 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/37 | 4 | 8/14 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Dominica | T 8-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 56/64 | 1 | 1/1 | — | 8,90 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 5 | 5/8 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/44 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/56 | 3 | 8/16 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 7/13 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Fleetwood Town | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cheltenham Town | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2021 | Kidderminster Harriers | Cheltenham Town | Cho mượn | — |
| 19/10/2021 | Cheltenham Town | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hull City U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Cheltenham Town | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Hull City U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Dagenham Redbridge | Hull City U21 | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/01/2019 | Farnborough Town | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 20/12/2018 | Dagenham Redbridge | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dagenham & Redbridge FC U18 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực41