Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deon Moore

Torquay UnitedTiền đạoGUY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Deon Moore là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Torquay United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deon Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs DominicaT 8-1902052125/3201/3—9,19
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 5-1901011027/3007/9—7,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 2-0320010110/1101/1—6,70
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Puerto RicoT 1-045000019/1613/7—7,30
12/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs BelizeT 3-1722022214/1503/3—9,29
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaB 0-221000003/302/2V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20242550 nghìn €
29/06/20252650 nghìn €
26/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/03/2026Maidstone UnitedTorquay UnitedChuyển nhượng—
17/07/2025Welling UnitedMaidstone UnitedChuyển nhượng—
21/02/2025Dulwich HamletWelling UnitedChuyển nhượng—
03/01/2025WokingDulwich HamletChuyển nhượng—
07/08/2024Sutton UnitedWokingChuyển nhượng—
17/01/2024Lewes FCSutton UnitedChuyển nhượng—
09/08/2022Dulwich HamletLewes FCChuyển nhượng—
21/11/2021Lewes FCDulwich HamletCho mượn—
21/10/2021Dulwich HamletLewes FCChuyển nhượng—
02/10/2020Hemel Hempstead TownDulwich HamletChuyển nhượng—
05/01/2020Bristol RoversHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
11/12/2019Billericay TownBristol RoversCho mượn—
11/11/2019Bristol RoversBillericay TownChuyển nhượng—
17/12/2018Bath CityBristol RoversCho mượn—
15/11/2018Bristol RoversBath CityChuyển nhượng—
23/08/2018Merstham FCBristol RoversChuyển nhượng—
15/03/2018Free playerMerstham FCChuyển nhượng—
30/06/2017Peterborough United U18Free playerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com