
Isaiah Jones là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 533 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 42% | 1 | 0 | 6,35 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 41% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/203 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/71 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 3 | 3/4 | — | 7,08 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 4/10 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 6/13 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/32 | 2 | 6/11 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/6 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | 3/8 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Middlesbrough | Luton Town | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 30/06/2021 | Middlesbrough U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Queen of South | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Middlesbrough U23 | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | St Johnstone F.C. | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Middlesbrough U23 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tooting & Mitcham FC | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh48
- Thể lực36