Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfredo Rivera

CA Barracas CentralTiền đạoPUR
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wilfredo Rivera là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4435120112377%52%107,50
Chuỗi trận FIFA2026—119020000——00—
VĐQG Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/129 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/03/2026

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfredo Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 1-0880151538/4715/9—7,70
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 3-0881031229/3638/19—7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ DominicaT 2-0851031323/2905/6—8,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuyanaB 0-1900010210/1747/14V6,50
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Ả Rập Xê ÚtB 0-3790020110/1602/8—6,25
12/04/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202117100 nghìn €
08/07/202117100 nghìn €
08/11/202118100 nghìn €
28/11/202219125 nghìn €
21/08/202319125 nghìn €
17/12/202320125 nghìn €
11/12/202421125 nghìn €
03/04/202521100 nghìn €
06/04/202622100 nghìn €
21/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Academia QuintanaCA Barracas CentralChuyển nhượng—
29/04/2025Free PlayerAcademia QuintanaChuyển nhượng—
31/12/2024Orlando City BFree PlayerTrở lại—
14/03/2024Orlando CityOrlando City BChuyển nhượng—
29/11/2022Indy ElevenOrlando CityCho mượn—
21/07/2022Orlando CityIndy ElevenChuyển nhượng—
21/03/2021Orlando City AcademyOrlando CityChuyển nhượng—
29/11/2020Orlando City BOrlando City AcademyCho mượn—
02/03/2020Orlando City AcademyOrlando City BChuyển nhượng—
30/06/2018Jacksonville Armada FC U-23Orlando City AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com