
Jaden Servania là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo North Carolina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 19/28 | 3 | 6/14 | — | 7,54 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/3 | V | 6,73 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 3/10 | — | 6,10 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 5/6 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guyana | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 3/9 | — | 5,95 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 11/20 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/8 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | North Carolina | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Birmingham Legion | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Birmingham Legion FC Academy | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Birmingham Legion | Birmingham Legion FC Academy | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Birmingham Legion FC Academy | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Houston Dynamo FC Academy | Birmingham Legion FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Twin City Toucans FC | Houston Dynamo FC Academy | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Houston Dynamo FC Academy | Twin City Toucans FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Dallas Academy | Houston Dynamo FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực37