
Nathan Daniel Moriah-Welsh
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nathan Daniel Moriah-Welsh là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
988Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 522 | 3 | 0 | 2 | 7 | 3 | 68% | 45% | 2 | 0 | 6,64 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 76% | 46% | 0 | 0 | 7,77 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 70% | 37% | 0 | 0 | 5,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 0% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/168 (68%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/248 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 5 | 6/12 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/16 | 1 | 4/9 | V | 6,26 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/30 | 2 | 4/6 | — | 7,03 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Dominica | T 8-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 71/90 | 2 | 6/7 | — | 9,19 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/61 | 2 | 3/10 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/55 | 3 | 7/10 | — | 8,10 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/42 | 1 | 3/14 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 4/7 | V | 7,13 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/6 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực43