Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF

Mùa 2026-2027Vòng 5/6Cúp / loại trực tiếpcập nhật 10:48 07/10/2026

BXH Giải vô địch các quốc gia CONCACAF mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Curaçao đang dẫn đầu Giải vô địch các quốc gia CONCACAF với 10 điểm sau 4 trận, hơn Haiti 1 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 2026-2027

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Curaçao 4310 12–5+710 TTTH
2 Haiti 4301 9–5+49 TTTB
3 Cộng hòa Dominica 4301 8–809 TTBT
4 Costa Rica 4202 8–6+26 BBTT
5 Trinidad và Tobago 4013 4–7-31 BBBH
6 Nicaragua 4004 4–14-100 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guatemala 4211 9–3+67 BTHT
2 Jamaica 4211 6–4+27 TBTH
3 Suriname 4211 5–4+17 TTHB
4 Honduras 4112 5–6-14 BTBH
5 Martinique 4112 5–7-24 BBTH
6 El Salvador 4112 4–10-64 TBBH
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guyana 4400 16–2+1412 TTTT
2 Puerto Rico 4301 6–1+59 BTTT
3 Quần đảo Cayman 4013 0–6-61 HBBB
4 Dominica 4013 2–15-131 HBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Barbados 4310 10–4+610 THTT
2 Saint Lucia 4301 9–4+59 BTTT
3 Guadeloupe 4112 4–7-34 THBB
4 Bermuda 4004 5–13-80 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cuba 4220 10–5+58 TTHH
2 Saint Kitts và 4220 10–6+48 TTHH
3 Bonaire 4103 7–8-13 BBBT
4 Grenada 4103 4–12-83 BBTB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Saint Vincent và Grenadines 4400 11–3+812 TTTT
2 Guiana thuộc Pháp 4301 5–2+39 BTTT
3 Belize 4103 1–4-33 TBBB
4 Sint Maarten 4004 2–10-80 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Montserrat 4400 11–1+1012 TTTT
2 Quần đảo Turks và Caicos 4202 7–6+16 BTTB
3 Quần đảo Virgin thuộc Anh 4004 0–11-110 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Antigua và Barbuda 4301 11–3+89 BTTT
2 Aruba 4301 8–5+39 TTTB
3 Anguilla 4004 2–13-110 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:48 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 French Saint-Martin 4301 19–2+179 TBTT
2 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ 4301 8–809 TTBT
3 Bahamas 4004 3–20-170 BBBB
Degrade TeamPost season qualificationQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Curaçao22-0-07–1621-1-05–44
2Haiti22-0-05–2621-0-14–33
3Cộng hòa Dominica21-0-14–6322-0-04–26
4Costa Rica21-0-15–4321-0-13–23
5Trinidad và Tobago20-1-12–3120-0-22–40
6Nicaragua20-0-21–5020-0-23–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Curaçao475%75%50%50%4.25
2Haiti450%100%50%50%3.50
3Cộng hòa Dominica4100%100%100%50%4.00
4Costa Rica425%100%50%25%3.50
5Trinidad và Tobago475%75%50%25%2.75
6Nicaragua475%100%100%50%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guatemala22-0-07–0620-1-12–31
2Jamaica21-0-13–3321-1-03–14
3Suriname21-1-02–1421-0-13–33
4Honduras20-1-13–4121-0-12–23
5Martinique21-1-03–2420-0-22–50
6El Salvador21-0-13–3320-1-11–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guatemala425%50%50%50%3.00
2Jamaica450%75%25%25%2.50
3Suriname450%50%50%25%2.25
4Honduras475%75%50%25%2.75
5Martinique4100%100%75%25%3.00
6El Salvador450%100%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guyana22-0-010–1622-0-06–16
2Puerto Rico21-0-11–1322-0-05–06
3Quần đảo Cayman20-1-10–3120-0-20–30
4Dominica20-0-21–7020-1-11–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guyana450%75%50%50%4.50
2Puerto Rico40%50%25%0%1.75
3Quần đảo Cayman40%50%25%0%1.50
4Dominica450%75%50%50%4.25
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Barbados22-0-06–1621-1-04–34
2Saint Lucia22-0-08–2621-0-11–23
3Guadeloupe20-1-12–3121-0-12–43
4Bermuda20-0-22–4020-0-23–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Barbados475%100%75%50%3.50
2Saint Lucia425%75%50%25%3.25
3Guadeloupe450%75%75%25%2.75
4Bermuda4100%100%100%50%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cuba21-1-04–2421-1-06–34
2Saint Kitts và21-1-06–3421-1-04–34
3Bonaire20-0-23–5021-0-14–33
4Grenada20-0-21–7021-0-13–53
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cuba450%100%75%50%3.75
2Saint Kitts và475%100%100%50%4.00
3Bonaire475%100%75%50%3.75
4Grenada450%100%100%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Saint Vincent và Grenadines22-0-06–1622-0-05–26
2Guiana thuộc Pháp22-0-02–0621-0-13–23
3Belize20-0-20–3021-0-11–13
4Sint Maarten20-0-22–5020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Saint Vincent và Grenadines450%75%75%50%3.50
2Guiana thuộc Pháp425%50%25%0%1.75
3Belize40%25%0%0%1.25
4Sint Maarten425%50%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Montserrat22-0-07–1622-0-04–06
2Quần đảo Turks và Caicos21-0-13–2321-0-14–43
3Quần đảo Virgin thuộc Anh20-0-20–5020-0-20–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Montserrat425%100%50%25%3.00
2Quần đảo Turks và Caicos425%100%75%25%3.25
3Quần đảo Virgin thuộc Anh40%100%75%0%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Antigua và Barbuda22-0-08–2621-0-13–13
2Aruba22-0-04–2621-0-14–33
3Anguilla20-0-20–5020-0-22–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Antigua và Barbuda425%75%75%50%3.50
2Aruba450%75%50%50%3.25
3Anguilla425%100%75%50%3.75
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1French Saint-Martin21-0-16–2322-0-013–06
2Quần đảo Virgin thuộc Mỹ21-0-13–6322-0-05–26
3Bahamas20-0-22–11020-0-21–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1French Saint-Martin40%100%75%75%5.25
2Quần đảo Virgin thuộc Mỹ450%100%75%75%4.00
3Bahamas450%100%100%100%5.75

Đội cuối bảng là Nicaragua với 0 điểm, hiệu số -10.

Toàn giải trung bình 3.46 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải vô địch các quốc gia CONCACAF?
Curaçao dẫn đầu Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 2026-2027 với 10 điểm sau 4 trận (3 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Haiti xếp thứ hai 1 điểm.
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 6 đội ở Giải vô địch các quốc gia CONCACAF ghi tổng cộng 45 bàn, trung bình 3,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Curaçao (12 bàn).
Vua phá lưới Giải vô địch các quốc gia CONCACAF hiện tại là ai?
axel rigobert raga (French Saint-Martin) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 2026-2027 với 7 bàn (1 từ phạt đền) và 2 kiến tạo; xếp sau là Oalex anderson (Saint Vincent và Grenadines) với 6 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Giải vô địch các quốc gia CONCACAF diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Giải vô địch các quốc gia CONCACAF là Puerto Rico vs Dominica lúc 04:00 ngày 12/11/2026 (Vòng 6); ngày đó có 10 trận.
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF đang đá đến vòng mấy?
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 2026-2027 đang ở vòng 5 trên tổng 6 vòng, với 6 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com