- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Jan Louwers Stadion, Eindhoven · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
HB Koge (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của PSV Eindhoven (nữ).
PSV Eindhoven (nữ) vs HB Koge (nữ) 0-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 27/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
45'
0 - 1 ⚽ Kyra Carusakiến tạo: Rikke Madsen - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Lore Jacobs 52'
- 🔁 Sisca Folkertsmathay robine lacroix 61'
- 🔁 Princess Marfothay Julia Hickelsberger 61'
- 69' 🔁 Sarah Thygesenthay Cassandra Korhonen
- 🔁 Aymee Altenathay Chimera Ripa 77'
- 80' 🟨 Mille Gejl Jensen
- 80' 🔁 Zuzanna Witekthay Nadia Nadim
- 80' 🔁 Laura Hermannthay Mille Gejl Jensen
- 🔁 Emma Frijnsthay Melanie Bross 83'
- 🔁 Shanice Van de Sandenthay Lore Jacobs 83'
- 91+1' 🔁 Emelía Óskarsdóttirthay Rikke Madsen
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 45Tấn công nguy hiểm41
- 105Tấn công91
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: PSV Eindhoven (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HB Koge (nữ) ép sân. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, HB Koge (nữ) 31%.
PSV Eindhoven (nữ)HB Koge (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
PSV Eindhoven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 6.5 |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Melanie Bross | Hậu vệ | 6.0 |
| 19 | Janice Cayman © | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | robine lacroix | Tiền vệ | 6.25 |
| 17 | Lore Jacobs | Tiền vệ | 6.05 |
| 30 | R. Renfurm | Tiền vệ | 5.85 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền đạo | 6.1 |
| 11 | Julia Hickelsberger | Tiền đạo | 6.0 |
| 18 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 31 | Kim Akkermans | Thủ môn |
| 20 | Aymee Altena | Tiền đạo |
| 23 | Anissa Chibani | Hậu vệ |
| 7 | Princess Marfo | Tiền đạo |
| 46 | Elise Fischer | Tiền vệ |
| 8 | Sisca Folkertsma | Tiền vệ |
| 25 | Emma Frijns | Hậu vệ |
| 4 | M. Rutgers | Hậu vệ |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ |
| 37 | Ayesha Selderbeek | Hậu vệ |
| 21 | Shanice Van de Sanden | Tiền đạo |
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Signe Markvardsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Cassandra Korhonen | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền vệ | 7.2 |
| 23 | Mille Gejl Jensen © | Tiền vệ | 6.3 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền đạo | 6.99 |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Augusta Callesen | Hậu vệ |
| 32 | Emma Flick | Hậu vệ |
| 77 | julia gutowska | Tiền đạo |
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn |
| 24 | Laura Hermann | Tiền vệ |
| 4 | Yukina Sakabe | Hậu vệ |
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền vệ |
| 14 | Samantha Magdalena Williams | Tiền đạo |
| 88 | Zuzanna Witek | Tiền vệ |
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 126.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 4.50 | 1.19 | 8.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
PSV Eindhoven (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – FC Utrecht (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Zwolle (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–2 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 3–1 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–3 | T |
| 01/08/2026 | Dutch Women's Super Cup | PSV Eindhoven (nữ) – FC Twente Enschede (nữ) | 3–0 | T |
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 | T |
| 15/08/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Odense Q (nữ) | 3–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 | T |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Riga (nữ) | 4–1 | T |
| 01/08/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- PSV Eindhoven (nữ) vs HB Koge (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận PSV Eindhoven (nữ) vs HB Koge (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 27/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jan Louwers Stadion (Eindhoven).
- Kết quả PSV Eindhoven (nữ) vs HB Koge (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) thắng PSV Eindhoven (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ PSV Eindhoven (nữ) và HB Koge (nữ) trước trận?
- PSV Eindhoven (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL); HB Koge (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát PSV Eindhoven (nữ) vs HB Koge (nữ)?
- PSV Eindhoven (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, HB Koge (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:01 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

