
R. Renfurm là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo PSV Eindhoven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
916Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 67% | 0 | 0 | 5,25 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,13 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/338 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/43 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 4 | 5/7 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 3 | 3/6 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 3 | 4/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 3/3 | — | 5,40 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HB Koge (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 7 | 9/13 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 3 | 5/8 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HJK Helsinki (nữ) | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SFK 2000 Sarajevo (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |