Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Rutgers

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Rutgers là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo PSV Eindhoven (nữ).

Tiểu sử M. Rutgers

M. Rutgers là hậu vệ của câu lạc bộ PSV Eindhoven (nữ), sinh ngày 24/08/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 474 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Theo từng giải, cầu thủ có 5 trận tại Eredivisie (nữ) và 3 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—522560006287%64%005,43
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—3221800000——006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/267 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Rutgers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)T 4-17000002/401/1—6,20
04/10/2026Eredivisie (nữ)@ ADO Den Haag (nữ)T 3-0240020018/2301/3—6,40
26/09/2026Eredivisie (nữ)vs De Graafschap (W)T 4-0dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)T 6-0900031056/6701/4——
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)H 1-15600000—0——5,90
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Eredivisie (nữ)vs FC Utrecht (nữ)H 1-19000110116/12312/3—7,25
16/08/2026Eredivisie (nữ)@ Zwolle (nữ)T 2-0450000041/5036/6—7,30
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HJK Helsinki (nữ)T 3-19000000—0——6,60
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SFK 2000 Sarajevo (nữ)T 3-27200000—0——5,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com