- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Stade Achille Hammerel, Luxembourg · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
PSV Eindhoven (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 3-1 trên sân nhà Stade Achille Hammerel.
PSV Eindhoven (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) 3-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Liz Rijsbergen
33'
1 - 0 -
⚽ Liz Rijsbergen
36'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 53' 🔁 Iiris Holmströmthay Miho Kamogawa
-
62'
2 - 1 ⚽ Iiris Holmströmkiến tạo: Isabella Ylätalo -
⚽ Liz Rijsbergenkiến tạo: Gwyneth Hendriks
63'
3 - 1 - 64' 🔁 Lacee Betheathay Reetta Suomela
- 64' 🔁 Nora Heroumthay Alma Forstén
- 🔁 Emma Frijnsthay Sara Thrige Andersen 69'
- 🔁 Sisca Folkertsmathay R. Renfurm 69'
- 76' 🟨 Jonne-Jussi Kunnas
-
❌ pen Chimera Ripa
76'
3 - 1 - 76' 🟨 minea lassas
- 🔁 Shanice Van de Sandenthay Gwyneth Hendriks 78'
- 78' 🔁 Kerttu Sareliusthay kiviranta milja
- 78' 🔁 Sofia Erankathay Jenna Topra
- 88' 🟨 Nora Heroum
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 93Tấn công nguy hiểm56
- 127Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: PSV Eindhoven (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HJK Helsinki (nữ) ép sân. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, HJK Helsinki (nữ) 23%.
PSV Eindhoven (nữ)HJK Helsinki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-3-2
PSV Eindhoven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 6.9 |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ | 6.7 |
| 4 | M. Rutgers | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Melanie Bross | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | robine lacroix | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Liz Rijsbergen | Tiền vệ | 9.05 |
| 19 | Janice Cayman © | Tiền đạo | 6.5 |
| 24 | Josefine Funch | Tiền đạo | 6.5 |
| 30 | R. Renfurm | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Kim Akkermans | Thủ môn |
| 16 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 23 | Anissa Chibani | Hậu vệ |
| 46 | Elise Fischer | Tiền vệ |
| 8 | Sisca Folkertsma | Tiền vệ |
| 25 | Emma Frijns | Hậu vệ |
| 47 | Lotus Meekelenkamp | Tiền đạo |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ |
| 37 | Ayesha Selderbeek | Hậu vệ |
| 21 | Shanice Van de Sanden | Tiền đạo |
HJK Helsinki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Annika laihanen | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Noora karvonen | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Juulia Anna Alise Grönlund | Hậu vệ | 5.9 |
| 10 | Jenna Topra | Hậu vệ | 5.7 |
| 44 | Jenna Tivnan | Hậu vệ | 6.1 |
| 8 | Reetta Suomela | Tiền vệ | 5.8 |
| 13 | minea lassas © | Tiền vệ | 5.6 |
| 15 | Alma Forstén | Tiền vệ | 5.4 |
| 27 | kiviranta milja | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | Isabella Ylätalo | Tiền đạo | 6.4 |
| 71 | Miho Kamogawa | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Helmi Vihervuori | Thủ môn |
| 16 | Juulia Sarkki | Tiền vệ |
| 4 | Ulrika Sarelius | Hậu vệ |
| 9 | Kerttu Sarelius | Tiền đạo |
| 3 | Anelma Lahikainen | Hậu vệ |
| 17 | Iiris holmstrom | Tiền đạo |
| 34 | Laura Hillberg | Hậu vệ |
| 11 | Nora Heroum | Hậu vệ |
| 25 | Siiri Forsström | Thủ môn |
| 24 | Sofia Eranka | Hậu vệ |
| 30 | Lacee Bethea | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 51 | 101.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
PSV Eindhoven (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–3 | T |
| 01/08/2026 | Dutch Women's Super Cup | PSV Eindhoven (nữ) – FC Twente Enschede (nữ) | 3–0 | T |
| 23/07/2026 | INT CF | VfL Wolfsburg (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–0 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | PSV Eindhoven (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–0 | T |
| 05/07/2026 | INT CF | PSV Eindhoven (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 2–1 | T |
HJK Helsinki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Racing FC Union Luxembourg (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–2 | T |
| 25/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | PK-35 Vantaa (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–2 | T |
| 19/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – HPS (nữ) | 4–0 | T |
| 12/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Gnistan (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
| 08/07/2026 | FIN Women's Suomen Cup | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- PSV Eindhoven (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận PSV Eindhoven (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Achille Hammerel (Luxembourg).
- Kết quả PSV Eindhoven (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) là bao nhiêu?
- PSV Eindhoven (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ PSV Eindhoven (nữ) và HJK Helsinki (nữ) trước trận?
- PSV Eindhoven (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); HJK Helsinki (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát PSV Eindhoven (nữ) vs HJK Helsinki (nữ)?
- PSV Eindhoven (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, HJK Helsinki (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

