- Phạt góc0 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stade Achille Hammerel, Luxembourg · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.65 / 1.18
PSV Eindhoven (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của SFK 2000 Sarajevo (nữ).
SFK 2000 Sarajevo (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) 2-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🔁 robine lacroixthay F. Kalma
- 18' 🔁 M. Rutgersthay Lore Jacobs
-
⚽ Amela Krsokiến tạo: Ajla Zukić
31'
1 - 0 -
38'
1 - 1 ⚽ Chimera Ripakiến tạo: Liz Rijsbergen -
45'
1 - 2 ⚽ Janice Caymankiến tạo: Chimera Ripa - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Veronika Terzićthay Amila Abdukić 60'
- 🔁 Taylor Harrisonthay Katarina Čađenović 60'
-
74'
1 - 3 ⚽ Janice Caymankiến tạo: Chimera Ripa -
⚽ Dajana Spasojevickiến tạo: Taylor Harrison
78'
2 - 3 - 81' 🟨 R. Renfurm
- 🔁 Lina Hadžikadunićthay Dajana Spasojevic 84'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 24%Kiểm soát bóng76%
- 4Sút trúng đích8
- 1Sút không trúng đích6
- 5Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc8
- 30Tấn công nguy hiểm85
- 77Tấn công124
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SFK 2000 Sarajevo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PSV Eindhoven (nữ) ép sân. SFK 2000 Sarajevo (nữ) kiểm soát thế trận 19% thời gian, PSV Eindhoven (nữ) 70%.
SFK 2000 Sarajevo (nữ)PSV Eindhoven (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
SFK 2000 Sarajevo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Hana Karačić | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Dalal Bratović | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Miljana smiljkovic © | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | Đula Velagić | Hậu vệ | 5.5 |
| 24 | Andrea Gavrić | Hậu vệ | 6.0 |
| 7 | Dajana Spasojevic | Tiền vệ | 6.9 |
| 16 | Katarina Čađenović | Tiền vệ | 5.8 |
| 23 | Petra Pezelj | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Ajla Zukić | Tiền đạo | 6.4 |
| 17 | Amela Krso | Tiền đạo | 7.09 |
| 19 | Amila Abdukić | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Nadija Golubović | Thủ môn |
| 22 | Uma Hadžihajdarević | Tiền vệ |
| 11 | Lina Hadžikadunić | Tiền đạo |
| 15 | Taylor Harrison | Tiền vệ |
| 14 | F. Jusufović | Tiền đạo |
| 77 | Alma Kamerić | Tiền đạo |
| 5 | Natalija Mirković | Tiền vệ |
| 20 | Veronika Terzić | Hậu vệ |
PSV Eindhoven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 5.8 |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Melanie Bross | Hậu vệ | 6.1 |
| 9 | F. Kalma | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền vệ | 8.1 |
| 17 | Lore Jacobs | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Liz Rijsbergen | Tiền vệ | 6.4 |
| 19 | Janice Cayman © | Tiền đạo | 7.9 |
| 24 | Josefine Funch | Tiền đạo | 6.5 |
| 30 | R. Renfurm | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Anissa Chibani | Hậu vệ |
| 16 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 31 | Kim Akkermans | Thủ môn |
| 46 | Elise Fischer | Tiền vệ |
| 8 | Sisca Folkertsma | Tiền vệ |
| 25 | Emma Frijns | Hậu vệ |
| 37 | Ayesha Selderbeek | Hậu vệ |
| 6 | robine lacroix | Tiền vệ |
| 47 | Lotus Meekelenkamp | Tiền đạo |
| 4 | M. Rutgers | Hậu vệ |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.65 | 1.18 | 151.00 | 34 | 1.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | 7.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
SFK 2000 Sarajevo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2025 | UEFA EL W | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 | B |
| 08/10/2025 | UEFA EL W | Young Boys (nữ) – SFK 2000 Sarajevo (nữ) | 2–0 | B |
| 18/09/2025 | UEFA EL W | Ankara BB Fomget GS (nữ) – SFK 2000 Sarajevo (nữ) | 2–2 | H |
| 10/09/2025 | UEFA EL W | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – Ankara BB Fomget GS (nữ) | 0–0 | H |
| 30/08/2025 | UEFA Women's Champions League | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – Zfk Ljuboten (nữ) | 5–0 | T |
PSV Eindhoven (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Dutch Women's Super Cup | PSV Eindhoven (nữ) – FC Twente Enschede (nữ) | 3–0 | T |
| 23/07/2026 | INT CF | VfL Wolfsburg (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–0 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | PSV Eindhoven (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–0 | T |
| 05/07/2026 | INT CF | PSV Eindhoven (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 2–1 | T |
| 30/05/2026 | NED Women's Dutch Cup | PSV Eindhoven (nữ) – Ajax Amsterdam (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SFK 2000 Sarajevo (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SFK 2000 Sarajevo (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Achille Hammerel (Luxembourg).
- Kết quả SFK 2000 Sarajevo (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) là bao nhiêu?
- PSV Eindhoven (nữ) thắng SFK 2000 Sarajevo (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ SFK 2000 Sarajevo (nữ) và PSV Eindhoven (nữ) trước trận?
- SFK 2000 Sarajevo (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDWD); PSV Eindhoven (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát SFK 2000 Sarajevo (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ)?
- SFK 2000 Sarajevo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, PSV Eindhoven (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

