
Bayern Munchen (nữ) sẽ gặp Werder Bremen (nữ) lúc 00:30 ngày 07/11/2026 tại Bundesliga (nữ).
Bayern Munchen (nữ) gặp Werder Bremen (nữ): lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 22 |
| 22 | R. van Eijk | Thủ môn | 24 |
| 38 | Anna Klink | Thủ môn | 31 |
| 41 | Sophie Klein | Thủ môn | — |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ | 33 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 27 |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Franziska Kett | Hậu vệ | 22 |
| 45 | Jana Kappes | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền vệ | 33 |
| 25 | Sarah Zadrazil | Tiền vệ | 33 |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Kassandra Potsi | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Jovana Damnjanovic | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Sophie Proost | Tiền đạo | 19 |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Bayern Munchen (nữ) là khi nào?
- Bayern Munchen (nữ) gặp Werder Bremen (nữ) trên sân nhà lúc 00:30 ngày 07/11/2026, giải Bundesliga (nữ).
- Bayern Munchen (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bayern Munchen (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng Bayer Leverkusen (nữ) 1-0 (Cúp Quốc gia Đức (nữ)).
- Đội hình Bayern Munchen (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bayern Munchen (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 27,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Bayern Munchen (nữ)?
- HLV trưởng là José Barcala (ESP, 45 tuổi); sân nhà FC Bayern Campus tại Munich, sức chứa 2.500 chỗ.
- Thành tích Bayern Munchen (nữ) mùa này tại Bundesliga (nữ)?
- Tại Bundesliga (nữ), Bayern Munchen (nữ) đã đá 8 trận, ghi 29 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 3,62 bàn ghi/trận); sút 142 lần, 63 trúng đích; chuyền chính xác 87%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:47 03/11/2026 (giờ Việt Nam).