- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Metalist Stadium, Kharkiv · Ít mây 20°C · cập nhật
FC Bukovyna Chernivtsi thắng 2-1 ngay trên sân của Metalist Kharkiv.
Metalist Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi 1-2 — Hạng 2 Ukraina 17/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 2Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 30Tấn công nguy hiểm37
- 74Tấn công73
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Bukovyna Chernivtsi kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist Kharkiv ép sân · cột hướng xuống: FC Bukovyna Chernivtsi ép sân. Metalist Kharkiv kiểm soát thế trận 34% thời gian, FC Bukovyna Chernivtsi 56%.
Metalist KharkivFC Bukovyna Chernivtsi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Metalist Kharkiv · HLV Andriy Anishchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 0 | Maksym Bagachanskyi | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Kyrylo Digtyar | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Yevhenii Isaienko | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Danylo Kaidalov | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Petro Lutsiv | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Kyrylo Palianychka | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Denys Pidruchnyi | Không rõ | 0.0 |
| 0 | bogdan porokh | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Vladislav Rybak | Không rõ | 0.0 |
| 0 | O. Tsvirenko | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Daniel Vernattus | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | O. Goryainov | Không rõ |
| 0 | Illia Hryshchenko | Không rõ |
| 0 | Vasyl Lutsiv | Không rõ |
| 0 | M. Orikhovskyi | Không rõ |
| 0 | Pavlo Pletniov | Không rõ |
| 0 | ivan shapovalov | Không rõ |
| 0 | Yehor Sherstiuk | Không rõ |
| 0 | Artem Shmatko | Không rõ |
| 0 | Kyrylo Vlaga | Không rõ |
| 0 | Y. Abramov | Không rõ |
FC Bukovyna Chernivtsi · HLV Sergiy Shyshchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 0 | Mykyta Bezuglyi | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Maksym Voytikhovskiy | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Vadym Vitenchuk | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Petro Stasiuk | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Taras Sakiv | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Yevgen Pidlepenets | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Oleh·Kozhushko | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Danylo Kanavtsev | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Vitaliy Grusha | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Vitaliy Dakhnovskyi | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Andriy Busko | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Vasyl Gakman | Không rõ |
| 0 | Renat Dubovyk | Không rõ |
| 0 | N. Hamolov | Không rõ |
| 0 | R. Gorenko | Không rõ |
| 0 | Vitaliy Koltsov | Không rõ |
| 0 | Yan Morgovskyi | Không rõ |
| 0 | Herman Penkov | Không rõ |
| 0 | Rodion Plaksa | Không rõ |
| 0 | Dmytro Pogorilyi | Không rõ |
| 0 | Kyrylo Prokopchuk | Không rõ |
| 0 | Dmitry Shynkarenko | Không rõ |
| 0 | I. Tyshchenko | Không rõ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Bukovyna Chernivtsi | Bogdan Boychuk | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Danylo Goncharuk | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Arseniy Kilievskyi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | INT CF | Metalist Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 1–4 |
| 04/10/2025 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalist Kharkiv | 2–0 |
| 09/11/2024 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalist Kharkiv | 2–1 |
| 15/09/2024 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–1 |
| 03/07/2024 | INT CF | Metalist Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–0 |
| 01/03/2024 | INT CF | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalist Kharkiv | 1–2 |
| 04/11/2023 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–3 |
| 02/09/2023 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalist Kharkiv | 1–0 |
Phong độ gần đây
Metalist Kharkiv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | UKR First League | FC Livyi Bereh – Metalist Kharkiv | 3–0 | B |
| 07/04/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Chernigiv | 2–1 | T |
| 03/04/2026 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Metalist Kharkiv | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Victoria Mykolaivka | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – Metalist Kharkiv | 1–2 | T |
FC Bukovyna Chernivtsi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Fenix Mariupol | 2–1 | T |
| 08/04/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Livyi Bereh | 2–1 | T |
| 03/04/2026 | UKR First League | FC Chernigiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–1 | T |
| 29/03/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 3–1 | T |
| 20/03/2026 | UKR First League | FC Victoria Mykolaivka – FC Bukovyna Chernivtsi | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi thuộc Hạng 2 Ukraina, Vòng 24 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 17/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Metalist Stadium (Kharkiv).
- Kết quả Metalist Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi là bao nhiêu?
- FC Bukovyna Chernivtsi thắng Metalist Kharkiv 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Metalist Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Metalist Kharkiv thắng 1, hòa 1, FC Bukovyna Chernivtsi thắng 6. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (INT CF) Metalist Kharkiv 1-4 FC Bukovyna Chernivtsi.
- Phong độ Metalist Kharkiv và FC Bukovyna Chernivtsi trước trận?
- Metalist Kharkiv: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWW); FC Bukovyna Chernivtsi: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:21 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

