
Vitaliy Koltsov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Trostianets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/09/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | FC Bukovyna Chernivtsi | FC Trostyanets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Inhulets Petrove | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Nyva Vinnytsya | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Free Player | Nyva Vinnytsya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SKA Khabarovsk | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2021 | Metalist 1925 Kharkiv | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2019 | Olimpic Donetsk | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2018 | FK Oleksandria | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/03/2018 | FC Mariupol | FK Oleksandria | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shakhtar Donetsk Reserves | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Shakhtar Donetsk B | Shakhtar Donetsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực50