Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Koltsov

FC TrostianetsTiền vệUKR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vitaliy Koltsov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Trostianets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2214800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201521150 nghìn €
08/02/201722250 nghìn €
25/06/201723300 nghìn €
11/01/201823400 nghìn €
05/08/201824500 nghìn €
09/12/201824500 nghìn €
19/06/201925500 nghìn €
17/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
17/08/202026300 nghìn €
04/12/202026300 nghìn €
16/06/202127300 nghìn €
06/12/202127300 nghìn €
17/05/202228300 nghìn €
13/09/202329250 nghìn €
10/12/202329300 nghìn €
05/06/202430350 nghìn €
16/12/202430350 nghìn €
09/06/202531350 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
01/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026FC Bukovyna ChernivtsiFC TrostyanetsChuyển nhượng—
30/06/2024FC Inhulets PetroveFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
11/07/2023Nyva VinnytsyaFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
28/08/2022Free PlayerNyva VinnytsyaChuyển nhượng—
31/12/2021SKA KhabarovskFree PlayerTrở lại—
08/07/2021Metalist 1925 KharkivSKA KhabarovskChuyển nhượng—
26/07/2019Olimpic DonetskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng Free—
09/07/2018FK OleksandriaOlimpic DonetskChuyển nhượng Free—
15/03/2018FC MariupolFK OleksandriaChuyển nhượng Free—
30/06/2017Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng Free—
29/06/2017FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
08/07/2015Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2015Shakhtar Donetsk ReservesShakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2013Shakhtar Donetsk BShakhtar Donetsk ReservesChuyển nhượng—
30/06/2011FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com