Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

bogdan porokh

Metalist KharkivHậu vệUKR
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

bogdan porokh là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
942Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—101085210000——31—
Ukrainian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 852 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202050 nghìn €
04/12/202020100 nghìn €
16/06/202120150 nghìn €
05/12/202121200 nghìn €
17/05/202221200 nghìn €
05/12/202222200 nghìn €
20/06/202322300 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
05/06/202423300 nghìn €
16/12/202424250 nghìn €
09/06/202524250 nghìn €
17/12/202525200 nghìn €
01/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023FC Karpaty LvivMetalist KharkivCho mượn—
05/07/2023Metalist KharkivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
08/07/2021MFK MikolaivMetalist KharkivChuyển nhượng—
31/12/2019MFC Mykolaiv-2MFK MikolaivChuyển nhượng—
31/08/2018PFC Stal Kamyanske U19 (-2018)MFC Mykolaiv-2Chuyển nhượng—
30/06/2017DVUFK DniproPFC Stal Kamyanske U19 (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2015Dnipro Dnipropetrovsk U17DVUFK DniproChuyển nhượng—
31/08/2015Metalurg Donetsk U17 (-2015)Dnipro Dnipropetrovsk U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com