- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Home of the Matildas, Melbourne · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Melbourne City (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Melbourne Victory (nữ).
Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ) 0-1 — A-League (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Holly Furphy 44'
-
45'
0 - 1 ⚽ Leticia McKenna - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nickoletta Flannerythay Ella O'Grady 63'
- 🔁 Kennedy Whitethay Rachel Lowe 78'
- 80' 🟨 Aideen Keane
- 81' 🔁 Laura Hughesthay Holly McNamara
- 86' 🔁 Deven Jacksonthay Aideen Keane
- 🔁 Alana Jancevskithay Chelsea Blissett 87'
- 94+4' 🔁 Alexia Apostolakisthay Bryleeh Flo Henry
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 11Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn6
- 2Phạt góc6
- 40Tấn công nguy hiểm45
- 88Tấn công108
- 410Chuyền440
- 299Chuyền chính xác330
- 3Chuyền then chốt3
- 1Chuyền dài7
- 14Rê bóng16
- 9Tạt bóng25
- 26Tranh chấp31
- 25Tắc bóng21
- 37Cản phá66
- 3Cứu thua6
- 2Phạm lỗi7
- 43Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Melbourne City (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Melbourne Victory (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Melbourne City (nữ) ép sân. Melbourne Victory (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Melbourne City (nữ) 52%.
Melbourne Victory (nữ)Melbourne City (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Melbourne Victory (nữ) · HLV Jeffrey Hopkins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Courtney Newbon | Thủ môn | 6.77 |
| 3 | Claudia Bunge | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Chelsea Blissett | Hậu vệ | 5.44 |
| 18 | Kayla Morrison © | Hậu vệ | 6.44 |
| 24 | Laura Pickett | Hậu vệ | 6.12 |
| 6 | Taylor Ray | Tiền vệ | 6.14 |
| 7 | Ella O'Grady | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Holly Furphy | Tiền vệ | 5.89 |
| 81 | Grace Maher | Tiền vệ | 5.94 |
| 10 | Rhianna Pollicina | Tiền đạo | 6.2 |
| 23 | Rachel Lowe | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Payton Woodward | Thủ môn |
| 27 | Rosie Curtis | Hậu vệ |
| 11 | Nickoletta Flannery | Tiền đạo |
| 66 | Alana Jancevski | Hậu vệ |
| 5 | Sofia Sakalis | Tiền vệ |
| 8 | Sienna Saveska | Tiền vệ |
| 16 | Kennedy White | Tiền đạo |
Melbourne City (nữ) · HLV Michael Matricciani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Malena Mieres | Thủ môn | 7.53 |
| 3 | Danielle Turner | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | Taylor Marie Otto | Hậu vệ | 7.26 |
| 13 | Rebekah Stott © | Hậu vệ | 7.07 |
| 6 | Leticia McKenna | Tiền vệ | 8.02 |
| 16 | Karly Roestbakken | Tiền vệ | 6.33 |
| 18 | Leah Mary-Jane Davidson | Tiền vệ | 6.57 |
| 22 | Bryleeh Flo Henry | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Holly McNamara | Tiền đạo | 6.39 |
| 12 | Shelby McMahon | Tiền đạo | 6.74 |
| 21 | Aideen Keane | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Melissa Barbieri | Thủ môn |
| 8 | Alexia Apostolakis | Hậu vệ |
| 25 | Ayana Aoyagi | Thủ môn |
| 14 | Laura Hughes | Tiền vệ |
| 11 | Deven Jackson | Tiền đạo |
| 20 | Caitlin Karic | Tiền đạo |
| 2 | Ellie Wilson | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 151.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Melbourne City (nữ) | 0–0 |
| 23/12/2025 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 2–1 |
| 01/02/2025 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–1 |
| 09/11/2024 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Melbourne City (nữ) | 2–3 |
| 17/03/2024 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Melbourne City (nữ) | 0–0 |
| 23/12/2023 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–0 |
| 15/04/2023 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 3–3 |
| 13/03/2023 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Melbourne City (nữ) | 2–0 |
| 15/01/2023 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–1 |
| 20/03/2022 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
Melbourne Victory (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–3 | T |
| 03/04/2026 | AUS W-League | Perth Glory (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | AUS W-League | Sydney FC (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 2–1 | B |
| 14/03/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – WS Wanderers (nữ) | 1–0 | T |
| 20/02/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 1–1 | H |
Melbourne City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | AUS W-League | Newcastle Jets (nữ) – Melbourne City (nữ) | 1–2 | T |
| 29/03/2026 | AFC Women’s Champions League | Melbourne City (nữ) – Nasaf Qarshi (nữ) | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | AUS W-League | WS Wanderers (nữ) – Melbourne City (nữ) | 1–2 | T |
| 18/03/2026 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Adelaide United (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Canberra United (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ) thuộc A-League (nữ) đã diễn ra lúc 14:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Home of the Matildas (Melbourne).
- Kết quả Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ) là bao nhiêu?
- Melbourne City (nữ) thắng Melbourne Victory (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Melbourne Victory (nữ) thắng 8, hòa 5, Melbourne City (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 15/02/2026 (AUS W-League) Melbourne Victory (nữ) 0-0 Melbourne City (nữ).
- Phong độ Melbourne Victory (nữ) và Melbourne City (nữ) trước trận?
- Melbourne Victory (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDD); Melbourne City (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
- Đội hình xuất phát Melbourne Victory (nữ) vs Melbourne City (nữ)?
- Melbourne Victory (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Melbourne City (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:33 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

