
Chelsea Blissett là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 1 | 3/7 | — | 5,44 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/31 | 2 | 4/6 | — | 5,87 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 7,11 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 4/8 | — | 6,51 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh62
- Thể lực39