
Ella O'Grady là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 5,96 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 2/8 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | 73 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/19 | 0 | 0/3 | V | 8,27 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 1/7 | — | 6,03 |