
Holly Furphy là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 8/14 | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13/17 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 0/3 | V | 5,89 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 1 | 3/9 | — | 7,18 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 5/8 | — | 7,32 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 3 | 4/9 | — | 6,35 |