- Phạt góc6 – 0
- Thẻ vàng1 – 2
Sân CB Smith Reserve, Melbourne · Trọng tài: Yoshimi Yamashita · Nắng 22°C · cập nhật
Melbourne City (nữ) thắng Nasaf Qarshi (nữ) 2-1 trên sân nhà CB Smith Reserve.
Melbourne City (nữ) vs Nasaf Qarshi (nữ) 2-1 — Cúp C1 châu Á (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 10Tổng cú sút20
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích0
- 16Sút trong vòng cấm3
- 5Sút bị chặn0
- 6Phạt góc0
- 87Tấn công nguy hiểm30
- 108Tấn công70
- 404Chuyền271
- 322Chuyền chính xác167
- 2Chuyền then chốt0
- 7Chuyền dài1
- 20Rê bóng3
- 14Tạt bóng6
- 34Tranh chấp37
- 9Tắc bóng41
- 37Cản phá45
- 13Cứu thua16
- 2Phạm lỗi2
- 20Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Melbourne City (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Melbourne City (nữ) · HLV Michael Matricciani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Malena Mieres | Thủ môn | 6.63 |
| 3 | Danielle Turner | Hậu vệ | 6.19 |
| 5 | Taylor Marie Otto | Hậu vệ | 6.86 |
| 13 | Rebekah Stott © | Hậu vệ | 6.38 |
| 16 | Karly Roestbakken | Hậu vệ | 6.04 |
| 6 | Leticia McKenna | Tiền vệ | 6.33 |
| 12 | Shelby McMahon | Tiền vệ | 6.41 |
| 14 | Laura Hughes | Tiền vệ | 5.9 |
| 21 | Aideen Keane | Tiền vệ | 6.28 |
| 9 | Holly McNamara | Tiền đạo | 8.02 |
| 22 | Bryleeh Flo Henry | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Kaya Jugovic | Hậu vệ |
| 20 | Caitlin Karic | Tiền đạo |
| 10 | Izabella Rako | Tiền vệ |
| 19 | Keira Sarris | Tiền vệ |
| 15 | Chinaza Uchendu | Tiền đạo |
| 2 | Ellie Wilson | Hậu vệ |
| 11 | Deven Jackson | Tiền đạo |
| 18 | Leah Mary-Jane Davidson | Tiền vệ |
| 23 | Melissa Barbieri | Thủ môn |
| 8 | Alexia Apostolakis | Hậu vệ |
| 25 | Ayana Aoyagi | Thủ môn |
| 7 | Danella Butrus | Tiền đạo |
Nasaf Qarshi (nữ) · HLV Khan Vladislav
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Maftuna Jonimqulova | Thủ môn | 6.64 |
| 2 | Madina Khikmatova | Hậu vệ | 5.77 |
| 9 | Maftuna Shoyimova | Hậu vệ | 5.93 |
| 15 | Umida Zoirova | Hậu vệ | 5.99 |
| 97 | Laylo Tilovova | Hậu vệ | 5.79 |
| 7 | Lyudmila Karachik | Tiền vệ | 5.66 |
| 8 | Ilvina Ablyakimova | Tiền vệ | 5.33 |
| 11 | Gulzoda Amirova | Tiền vệ | 5.1 |
| 19 | Zarina Mamatkarimova | Tiền vệ | 6.66 |
| 77 | Nilufar Kudratova © | Tiền vệ | 6.5 |
| 29 | Diyorakhon Khabibullaeva | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Mehribon Egamberdieva | Tiền đạo |
| 17 | Shodiya Tosheva | Hậu vệ |
| 32 | Zarina Saidova | Thủ môn |
| 12 | Sevara Nurullaeva | Thủ môn |
| 22 | Solikha Khusniddinova | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Melbourne City (nữ) vs Nasaf Qarshi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Melbourne City (nữ) vs Nasaf Qarshi (nữ) thuộc Cúp C1 châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 11:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CB Smith Reserve (Melbourne).
- Kết quả Melbourne City (nữ) vs Nasaf Qarshi (nữ) là bao nhiêu?
- Melbourne City (nữ) thắng Nasaf Qarshi (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Melbourne City (nữ) vs Nasaf Qarshi (nữ)?
- Melbourne City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nasaf Qarshi (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:25 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

