
Sofia Sakalis là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo WS Wanderers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/8 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/32 | 3 | 6/7 | V | 5,75 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực38