Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karly Roestbakken

25Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Karly Roestbakken là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11450001066%0%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karly Roestbakken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)T 2-1450010114/2100/1—6,30
12/08/2026Giao hữu CLBvs Chelsea FC (nữ)B 0-360000008/90——5,89
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)B 1-380000009/1700/2—5,85
16/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 3-1870100230/4222/6—6,71
09/05/2026Australia W-Leaguevs Melbourne Victory (nữ)T 1-0800000119/3414/7V6,15
02/05/2026Australia W-League@ Melbourne Victory (nữ)T 1-0900000030/3611/2—6,33
05/04/2026Australia W-League@ Newcastle Jets (nữ)T 2-1900200224/3800/3—7,27
29/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Nasaf Qarshi (nữ)T 2-1900010024/3211/5—6,04
22/03/2026Australia W-League@ WS Wanderers (nữ)T 2-1900000013/2000/3—6,18
18/03/2026Australia W-Leaguevs Adelaide United (nữ)H 0-0900010122/4034/8—5,89

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com