
Bryleeh Flo Henry là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC Rosengard (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 9 | 6 | 541 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 541 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/28 | 2 | 4/8 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/27 | 1 | 2/7 | — | 6,73 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 3/8 | — | 6,57 |
| 05/04/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 2/8 | V | 6,43 |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Nasaf Qarshi (nữ) | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 4 | 5/12 | — | 7,98 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh47
- Thể lực40