
Alana Jancevski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Tiểu sử Alana Jancevski
Alana Jancevski là tiền vệ của câu lạc bộ Melbourne Victory (nữ), mang quốc tịch Australia và 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 84 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,60 tại giải Australia W-League.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 20% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 1 | 1/5 | — | 7,60 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/39 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 2 | 4/8 | V | 6,71 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/6 | 1 | 1/2 | — | 7,64 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực47