- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Felice Chinetti Stadium, Varese · Nắng 18°C · cập nhật
AS Roma (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Inter Milan (nữ).
Inter Milan (nữ) vs AS Roma (nữ) 1-2 — Italian Women's Cup 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 15Tổng cú sút7
- 5Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn2
- 3Phạt góc4
- 56Tấn công nguy hiểm43
- 118Tấn công82
- 541Chuyền337
- 433Chuyền chính xác251
- 5Chuyền then chốt0
- 13Chuyền dài9
- 16Rê bóng12
- 33Tạt bóng28
- 36Tranh chấp22
- 12Tắc bóng27
- 61Cản phá63
- 8Cứu thua10
- 10Phạm lỗi3
- 19Bị phạm lỗi33
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Inter Milan (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Inter Milan (nữ) · HLV Gianpiero Piovani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilía Rán Rúnarsdóttir | Thủ môn | 6.21 |
| 5 | Ivana Andrés | Hậu vệ | 6.96 |
| 24 | Marija Ana Milinković | Hậu vệ | 6.77 |
| 33 | Elisa Bartoli | Hậu vệ | 6.65 |
| 10 | Lina Magull | Tiền vệ | 6.59 |
| 18 | Benedetta Glionna | Tiền vệ | 5.63 |
| 21 | Martina Tomaselli | Tiền vệ | 5.91 |
| 22 | Olivia Schough | Tiền vệ | 5.63 |
| 27 | Henrietta Csiszar © | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Elisa Polli | Tiền đạo | 6.59 |
| 20 | Marie Detruyer | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Haley Bugeja | Tiền đạo |
| 3 | Katie Bowen | Hậu vệ |
| 34 | Greta Ferraro | Thủ môn |
| 13 | Beatrice Merlo | Hậu vệ |
| 19 | Annika Paz | Tiền đạo |
| 4 | Caroline Pleidrup | Hậu vệ |
| 14 | Chiara Robustellini | Hậu vệ |
| 30 | Martina Romanelli | Tiền vệ |
| 6 | Irene Santi | Hậu vệ |
| 16 | Masa Tomasevic | Tiền vệ |
| 8 | lea karolina vihjalmsdottir | Tiền vệ |
| 23 | Telma Ívarsdóttir | Thủ môn |
AS Roma (nữ) · HLV Luca Rossettini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivie Lukášová | Thủ môn | 6.84 |
| 5 | Maya Antoine | Hậu vệ | 6.56 |
| 19 | Shukurat Damilola Oladipo | Hậu vệ | 6.72 |
| 23 | Valentina Bergamaschi | Hậu vệ | 7.06 |
| 25 | Frederikke Thogersen | Hậu vệ | 6.25 |
| 8 | Anna Julia Csiki | Tiền vệ | 6.36 |
| 11 | Emilie Haavi | Tiền vệ | 6.28 |
| 15 | Giulia Dragoni | Tiền vệ | 8.6 |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ | 6.03 |
| 7 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 7.83 |
| 10 | Manuela Giugliano © | Tiền đạo | 8.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Rachele Baldi | Thủ môn |
| 9 | Frøya Dorsin | Tiền đạo |
| 16 | Alice Corelli | Tiền đạo |
| 47 | Giulia Galli | Tiền đạo |
| 4 | Winonah Heatley | Hậu vệ |
| 22 | Marta Pandini | Tiền vệ |
| 17 | Alayah Pilgrim | Tiền đạo |
| 36 | Valentina Soggiu | Thủ môn |
| 57 | Sofia Testa | Tiền vệ |
| 6 | Oihane Valdezate | Hậu vệ |
| 2 | Katrine Veje | Hậu vệ |
| 30 | Rinsola Babajide | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Inter Milan (nữ) vs AS Roma (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Inter Milan (nữ) vs AS Roma (nữ) thuộc Italian Women's Cup đã diễn ra lúc 20:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Felice Chinetti Stadium (Varese).
- Kết quả Inter Milan (nữ) vs AS Roma (nữ) là bao nhiêu?
- AS Roma (nữ) thắng Inter Milan (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Inter Milan (nữ) vs AS Roma (nữ)?
- Inter Milan (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, AS Roma (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

