
Sofia Testa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | 42% | 0 | 0 | 6,64 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/5 | — | 6,96 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 2/2 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 2 | 3/11 | — | 6,27 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 3/8 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Mỹ (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/25 | 5 | 7/12 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |