
Alayah Pilgrim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AS Roma (nữ).
Tiểu sử Alayah Pilgrim
Alayah Pilgrim là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ AS Roma (nữ), mang quốc tịch Switzerland và hiện 23 tuổi. Sinh ngày 29/04/2003, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 222 phút thi đấu trong mùa 2026-2027. Trong mùa này, Alayah Pilgrim ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,26. Ở Serie A Cup Women mùa 2026, cầu thủ có 2 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 7,40 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 163 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 72% | 66% | 1 | 0 | 7,30 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Fiorentina (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 14/18 | 1 | 4/5 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 3 | 3/8 | — | 7,06 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 2-0 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 0/4 | V | 7,43 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 8,18 |