
Emilie Haavi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 258 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 67% | 42% | 0 | 0 | 7,19 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 232 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 52% | 28% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/62 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/36 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 78 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 14/20 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 4/10 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/24 | 3 | 6/13 | — | 8,21 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 1 | 2/6 | — | 5,09 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 24/05/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 6/9 | — | 7,08 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 0/5 | — | 6,19 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực46