
Haley Bugeja là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.115Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
16/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 43% | 1 | 0 | 6,59 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 136 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 77% | 50% | 0 | 0 | 7,37 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 425 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 72% | 51% | 0 | 0 | 5,29 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 4 | 311 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 87% | 41% | 0 | 0 | 6,71 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/81 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 8,17 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | T 2-0 | 36 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 2/4 | — | 7,34 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Austria Wien (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | 7/17 | V | 7,09 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/15 | 0 | 3/12 | — | 5,80 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 7/14 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 8,80 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực45