
Martina Tomaselli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 25% | 0 | 0 | 5,79 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 5,79 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Parma (nữ) | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 3/5 | — | 6,89 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/38 | 2 | 10/13 | — | 6,01 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/5 | — | 6,32 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 5-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 29/03/2026 | Italian Women's Cup | vs AS Roma (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/5 | V | 5,91 |
| 21/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh41
- Thể lực39