
Maya Antoine là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo AS Roma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,13 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 83% | 0 | 0 | 6,82 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/120 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 3/4 | — | 6,88 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 5,46 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 1/3 | — | 7,15 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 3/7 | — | 7,23 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 0 | — | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 3 | 3/5 | — | 7,46 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/85 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |