- Phạt góc4 – 9
Sân Koege Stadium, Koege · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Hearts (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Gintra Universitetas (nữ).
Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) 1-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Makeila Yanceykiến tạo: Khrystyna Pereviznyk
43'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 J. Blaževičiūtėthay A Hakasalo 45'
-
56'
1 - 1 ⚽ Ellen Dolankiến tạo: Mariana Speckmaier -
66'
1 - 2 ⚽ Kayla Jardinekiến tạo: Jessica Husband - 🔁 Elizabeth Mideva Lwanguthay T. Romanovskaja 67'
- 71' 🔁 Jennifer Smiththay Monica Forsyth
- 🔁 Viktoriia Lavrenyukthay Marija·Galkina 81'
- 90' 🔁 Mairead Clare Fultonthay Erin Rennie
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 3Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích9
- 6Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc9
- 17Tấn công nguy hiểm45
- 49Tấn công112
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gintra Universitetas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Gintra Universitetas (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Hearts (nữ) 63%.
Gintra Universitetas (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Gintra Universitetas (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | A. Gerasymchuk | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Makeila Yancey | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Sabrina Gonçalves Amorim | Hậu vệ | 6.3 |
| 24 | Tamara Brown | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Lidiane Lopes Ribeiro | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Marija·Galkina | Tiền vệ | 6.5 |
| 17 | T. Romanovskaja | Tiền vệ | 6.1 |
| 29 | Laura Kubiliūtė | Tiền vệ | 5.7 |
| 44 | Algimante Mikutaite © | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | A Hakasalo | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Khrystyna Pereviznyk | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 95 | Viktoriia Lavrenyuk | Tiền đạo |
| 22 | Athena Diachenko | Hậu vệ |
| 48 | Elizabeth Mideva Lwangu | Tiền đạo |
| 21 | Aistė Šveckutė | Hậu vệ |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ |
| 13 | Julia Francisco De Souza Dias | Tiền vệ |
| 14 | Ugnė Grincevičiūtė | Tiền đạo |
| 16 | Agnieška Kazarina | Tiền vệ |
| 7 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 1 | Gabrielė Vasilenko | Thủ môn |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 6.5 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Lauren Wade © | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Carly Johns | Tiền vệ | 6.25 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 7.35 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 7.35 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 22 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 26 | E. Locke | Hậu vệ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
| 23 | Ashley Robertson | Tiền vệ |
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 151.00 | 34 | 1.00 | 3.5 | 4.25 | 1.21 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Gintra Universitetas (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | INT CF | Gintra Universitetas (nữ) – FC Flora Tallinn (nữ) | 5–0 | T |
| 14/06/2026 | LIT Women's A Lyga | Gintra Universitetas (nữ) – FK Vilnius (nữ) | 1–0 | T |
| 31/05/2026 | LIT Women's A Lyga | FK Vilnius (nữ) – Gintra Universitetas (nữ) | 1–1 | H |
| 24/05/2026 | LIT Women's A Lyga | FK Transinvest (nữ) – Gintra Universitetas (nữ) | 2–5 | T |
| 28/03/2026 | LIT Women's A Lyga | Gintra Universitetas (nữ) – MFA Zalgiris (nữ) | 1–0 | T |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | B |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 29/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 3–0 | T |
| 24/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:30 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
- Kết quả Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Gintra Universitetas (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Phong độ Gintra Universitetas (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Gintra Universitetas (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Hearts (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
- Đội hình xuất phát Gintra Universitetas (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Gintra Universitetas (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:15 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

