
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gabrielė Vasilenko | Thủ môn | 21 |
| 12 | Greta Lukjančukė | Thủ môn | 34 |
| 3 | R. Beal | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Algimante Mikutaite | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Sabrina Gonçalves Amorim | Hậu vệ | 23 |
| 17 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ | 23 |
| 30 | Urtė Bujokaitė | Hậu vệ | — |
| 51 | D. Kuku | Hậu vệ | — |
| 8 | Lidiane Lopes Ribeiro | Tiền vệ | — |
| 9 | C. Caliz | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Laura | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Dominyka Misiūnaitė | Tiền vệ | — |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ | — |
| 27 | Eitvydė Partikaitė | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Erika Šupelytė | Tiền vệ | 23 |
| 40 | Bunmi David | Tiền vệ | — |
| 6 | Brianna Nicole Taylor | Tiền đạo | — |
| 7 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Madison Bowers | Tiền đạo | — |
| 24 | Tamara Brown | Tiền đạo | — |
| 41 | Victoria Titilayo Igbonoba | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Gintra Universitetas (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gintra Universitetas (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng FK Transinvest (nữ) 6-0 (Lithuanian Women's A Lyga).
- Đội hình Gintra Universitetas (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gintra Universitetas (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:34 22/10/2026 (giờ Việt Nam).