- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
Sân FC Minsk Stadium, Minsk · Nhiều mây 12°C · cập nhật
FC Torpedo Zhodino thắng 1-0 ngay trên sân của FC Minsk.
FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino 0-1 — Ngoại hạng Belarus 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Felix Christanval Abenathay Ilya Aleksievich 31'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Matar Dieye 52'
- 🔁 Gleb·Zherderthay Honore Gomis 67'
- 🔁 Aleksandr Makasthay Matar Dieye 67'
- 68' 🔁 Timofey Sharkovskiythay Dmitriy Yusov
- 68' 🔁 Grigoriy Martyanovthay Vladislav Melko
-
75'
0 - 1 ⚽ (pen) Aleksandr Frantsuzov - 80' 🟨 Timofey Sharkovskiy
- 🔁 Arseni Migdalenokthay Vladislav Yatskevich 80'
- 🔁 V. Dikhtievskythay Konstantin Kuchinskiy 80'
- 87' 🟨 Danila Zhulpa
- 89' 🔁 Vladislav Nalivaykothay Aleksandr Lomovitskiy
- 🟨 Gregoy Abdul 91+1'
- 92+2' 🔁 Maxim Gaevoythay Aleksandr Frantsuzov
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 4Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 42Tấn công nguy hiểm44
- 70Tấn công74
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Torpedo Zhodino kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Minsk ép sân · cột hướng xuống: FC Torpedo Zhodino ép sân. FC Minsk kiểm soát thế trận 45% thời gian, FC Torpedo Zhodino 42%.
FC MinskFC Torpedo Zhodino| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-5-2
FC Minsk · HLV Artem Chelyadinskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Aleksandr Gutor © | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Artem Sokol | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ruslan Khadarkevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Gregoy Abdul | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ilya Aleksievich | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Vladislav Yatskevich | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Konstantin Kuchinskiy | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Ilya Dubinets | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Honore Gomis | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Matar Dieye | Tiền đạo | 0.0 |
| 80 | Aleksandr Ksenofontov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Aleksandr Makas | Tiền đạo |
| 10 | Gleb·Zherder | Tiền vệ |
| 8 | Arseni Migdalenok | Tiền vệ |
| 24 | stanislav matusevich | Tiền vệ |
| 23 | artem turich | Tiền vệ |
| 6 | Felix Christanval Abena | Tiền vệ |
| 79 | llya Sviridenko | Hậu vệ |
| 33 | Konstantin Malitskiy | Hậu vệ |
| 2 | V. Dikhtievsky | Hậu vệ |
| 16 | Maksim Gerashchenko | Thủ môn |
FC Torpedo Zhodino · HLV Denis Karolik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Timofey Yurasov | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Yevhenii Chahovets | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Aleksey Zaleskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 96 | Vladislav Melko | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kirill Premudrov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Dmitriy Yusov | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Vadim Pobudey | Tiền vệ | 0.0 |
| 68 | Danila Zhulpa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Aleksandr Lomovitskiy | Tiền đạo | 0.0 |
| 89 | Aleksandr Frantsuzov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Vladimir Manaev | Hậu vệ |
| 47 | Vladislav Nalivayko | Tiền đạo |
| 90 | Nikita Matusevich | Tiền đạo |
| 14 | mikhail ladutko | Tiền vệ |
| 99 | Makar Maslenikov | Thủ môn |
| 20 | Grigoriy Martyanov | Hậu vệ |
| 27 | Maxim Gaevoy | Tiền vệ |
| 9 | Grenik Petrosyan | Tiền đạo |
| 10 | Timofey Sharkovskiy | Tiền vệ |
| 15 | Roman zheleznyy | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 3–0 |
| 03/11/2025 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 0–1 |
| 14/06/2025 | BLR Premier League | FC Minsk – FC Torpedo Zhodino | 1–5 |
| 23/03/2025 | INT CF | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 2–0 |
| 27/01/2025 | INT CF | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 1–0 |
| 20/09/2024 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 2–2 |
| 03/05/2024 | BLR Premier League | FC Minsk – FC Torpedo Zhodino | 1–2 |
| 25/11/2023 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 1–0 |
| 01/07/2023 | BLR Premier League | FC Minsk – FC Torpedo Zhodino | 1–0 |
| 19/08/2022 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Minsk | 1–1 |
Phong độ gần đây
FC Minsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | FC Minsk – Arsenal Dzerzhinsk | 0–0 | H |
| 18/09/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FC Minsk | 2–0 | B |
| 12/09/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – Slavia Mozyr | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | BLR Premier League | Naftan Novopolotsk – FC Minsk | 0–3 | T |
| 31/08/2026 | BLR Premier League | BATE Borisov – FC Minsk | 2–1 | B |
FC Torpedo Zhodino
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | FC Torpedo Zhodino – Torpedo Moscow | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | BLR Premier League | FK Vitebsk – FC Torpedo Zhodino | 6–0 | B |
| 13/09/2026 | BLR Premier League | Neman Grodno – FC Torpedo Zhodino | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FC Gomel | 1–2 | B |
| 30/08/2026 | BLR Premier League | Arsenal Dzerzhinsk – FC Torpedo Zhodino | 2–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 24 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân FC Minsk Stadium (Minsk).
- Kết quả FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino là bao nhiêu?
- FC Torpedo Zhodino thắng FC Minsk 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FC Minsk thắng 5, hòa 11, FC Torpedo Zhodino thắng 14. Lần gần nhất ngày 23/05/2026 (BLR Premier League) FC Torpedo Zhodino 3-0 FC Minsk.
- Phong độ FC Minsk và FC Torpedo Zhodino trước trận?
- FC Minsk: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLL); FC Torpedo Zhodino: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD).
- Đội hình xuất phát FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino?
- FC Minsk ra sân với sơ đồ 3-4-3, FC Torpedo Zhodino dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:41 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

