
Honore Gomis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Minsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 6 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 279 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/10/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Dinamo Tbilisi | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Maxline Vitebsk | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Dinamo Batumi | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dila Gori | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Menemen Belediye Spor | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Free player | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Umraniyespor | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | Atakas Hatayspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | AS Dakar Sacre Coeur | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Guédiawaye FC de Dakar | AS Dakar Sacre Coeur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực36