Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Honore Gomis

FC MinskTiền đạoSEN
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Honore Gomis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—6327900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 279 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20192350 nghìn €
15/10/201923225 nghìn €
03/02/202023250 nghìn €
26/08/202024200 nghìn €
29/12/202024275 nghìn €
01/06/202125250 nghìn €
04/05/202226250 nghìn €
19/10/202226175 nghìn €
24/05/202327250 nghìn €
31/08/202327250 nghìn €
11/12/202327250 nghìn €
21/05/202428300 nghìn €
24/09/202428225 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
18/06/202529150 nghìn €
18/12/202529150 nghìn €
22/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Kyzylzhar PetropavlovskFC MinskChuyển nhượng—
04/02/2026Dinamo TbilisiKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
18/07/2025Maxline VitebskDinamo TbilisiChuyển nhượng—
19/01/2025Dinamo BatumiMaxline VitebskChuyển nhượng—
31/12/2023Dila GoriDinamo BatumiChuyển nhượng—
14/02/2022Menemen Belediye SporDila GoriChuyển nhượng—
18/01/2022Free playerMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2021UmraniyesporFree playerTrở lại—
31/07/2019Atakas HataysporUmraniyesporChuyển nhượng—
30/08/2018AS Dakar Sacre CoeurAtakas HataysporChuyển nhượng—
28/02/2018Guédiawaye FC de DakarAS Dakar Sacre CoeurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com