Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Aleksievich

FC MinskTiền vệBLR
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ilya Aleksievich là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
700Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
700Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—202061010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 610 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,1 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101950 nghìn €
06/12/201019150 nghìn €
06/07/201120200 nghìn €
20/11/201120250 nghìn €
07/06/201221250 nghìn €
04/11/201221500 nghìn €
01/07/201322600 nghìn €
24/11/201322900 nghìn €
04/07/2014231,1 triệu €
18/11/201423900 nghìn €
08/07/201524800 nghìn €
14/09/201524800 nghìn €
19/11/201524700 nghìn €
20/06/201625450 nghìn €
04/07/201726450 nghìn €
29/11/201726400 nghìn €
31/05/201827400 nghìn €
03/12/201827350 nghìn €
24/07/201928350 nghìn €
08/12/201928250 nghìn €
02/07/202029250 nghìn €
08/04/202130150 nghìn €
16/06/202231150 nghìn €
29/11/202231125 nghìn €
10/07/202332125 nghìn €
05/12/202332125 nghìn €
01/07/202433100 nghìn €
05/12/202433100 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
07/12/20253475 nghìn €
28/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com