Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Yatskevich

FC MinskHậu vệBLR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vladislav Yatskevich là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
387Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2110200000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—221828520100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 285 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20192150 nghìn €
02/07/20202150 nghìn €
07/12/202022100 nghìn €
24/06/202122100 nghìn €
08/12/202123100 nghìn €
16/06/202223100 nghìn €
29/11/20222450 nghìn €
10/07/20232425 nghìn €
05/12/20232575 nghìn €
01/07/202425125 nghìn €
05/12/202426125 nghìn €
18/06/202526125 nghìn €
07/12/202527150 nghìn €
28/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025FC GomelFC MinskChuyển nhượng—
24/01/2024Smorgon FCFC GomelChuyển nhượng—
11/07/2023Slutsksakhar SlutskSmorgon FCChuyển nhượng—
04/01/2023Neman GrodnoSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
30/12/2022Slutsksakhar SlutskNeman GrodnoCho mượn—
03/03/2022Neman GrodnoSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
30/12/2021Smorgon FCNeman GrodnoCho mượn—
15/02/2021Neman GrodnoSmorgon FCChuyển nhượng—
10/08/2019Smorgon FCNeman GrodnoChuyển nhượng—
26/07/2018FK Baranovichi ReservesSmorgon FCChuyển nhượng—
31/12/2017Smorgon FCFK Baranovichi ReservesChuyển nhượng—
31/12/2014FC Smorgon IISmorgon FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com