
Aleksandr Makas là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 14 | 3 | 592 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 592 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/11/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/11/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/07/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/11/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/07/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | FK Isloch Minsk | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Dinamo Brest | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | FC Gomel | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Suduva | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | FK Isloch Minsk | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dinamo Minsk | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Torpedo Zhodino | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Atyrau | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Minsk | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Minsk 2 | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Minsk | FC Minsk 2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Partizan Minsk (- 2014) | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Partizan Minsk II (- 2014) | Partizan Minsk (- 2014) | Chuyển nhượng | — |