Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Makas

FC MinskTiền đạoBLR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandr Makas là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
3Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—14359230000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 592 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/201220200 nghìn €
04/11/201221150 nghìn €
01/07/20132150 nghìn €
24/11/20132250 nghìn €
04/07/201422250 nghìn €
18/11/201423400 nghìn €
08/07/201523350 nghìn €
19/11/201524350 nghìn €
13/12/201625350 nghìn €
04/07/201725350 nghìn €
29/11/201726250 nghìn €
31/05/201826250 nghìn €
03/12/201827200 nghìn €
24/07/201927350 nghìn €
08/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
02/07/202028350 nghìn €
07/12/202029350 nghìn €
06/12/202130300 nghìn €
16/06/202230350 nghìn €
29/11/202231300 nghìn €
10/07/202331200 nghìn €
05/12/202332200 nghìn €
01/07/202432175 nghìn €
05/12/202433100 nghìn €
18/06/202533100 nghìn €
07/12/202534100 nghìn €
28/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025FK Isloch MinskFC MinskChuyển nhượng—
24/07/2023Dinamo BrestFK Isloch MinskChuyển nhượng—
24/01/2023FC GomelDinamo BrestChuyển nhượng—
18/01/2022SuduvaFC GomelChuyển nhượng—
02/02/2021FK Isloch MinskSuduvaChuyển nhượng—
31/12/2018Dinamo MinskFK Isloch MinskChuyển nhượng—
31/12/2017FC Torpedo ZhodinoDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2016FK AtyrauFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
31/12/2015FC MinskFK AtyrauChuyển nhượng—
30/06/2013FC Minsk 2FC MinskChuyển nhượng—
31/12/2012FC MinskFC Minsk 2Chuyển nhượng—
31/12/2011Partizan Minsk (- 2014)FC MinskChuyển nhượng—
31/12/2008Partizan Minsk II (- 2014)Partizan Minsk (- 2014)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com