
Ruslan Khadarkevich là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.
Tiểu sử Ruslan Khadarkevich
Ruslan Khadarkevich thi đấu ở vị trí hậu vệ cho FC Minsk, mang quốc tịch Belarus, 33 tuổi và sinh ngày 18/06/1993. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 530 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Tại Ngoại hạng Belarus mùa 2026, cầu thủ ra sân 5 trận; giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2020). Hợp đồng đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026 khi cầu thủ chuyển từ Irtysh Pavlodar sang FC Minsk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 6 | 6 | 530 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 530 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/03/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/07/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Irtysh Pavlodar | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | FK Atyrau | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | FC Minsk | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2025 | BATE Borisov | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Dinamo Minsk | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Shakhter Soligorsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Slavia Mozyr | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Smolevichi (- 2021) | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Slavia Mozyr | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Bereza 2010 (- 2015) | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |