
Konstantin Kuchinskiy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Minsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
216Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 20 | 14 | 48 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 48 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Kosice | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Kosice | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Urartu | T 4-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Urartu | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Neman Grodno | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | FK Isloch Minsk | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2024 | FC Gomel | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Dinamo Minsk | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Dinamo Minsk II | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Belshina Babruisk | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Dinamo Minsk II | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Belshina Babruisk | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 04/03/2019 | Dinamo Minsk II | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Lida | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | Dinamo Minsk II | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Energetik-BGU Minsk II | Dinamo Minsk II | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2016 | Dinamo Minsk II | Energetik-BGU Minsk II | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Energetik-BGU Minsk II | Dinamo Minsk II | Chuyển nhượng | — |