- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
- Thẻ đỏ2 – 0
FC Iberia 1999 Tbilisi thắng FC Meshakhte Tkibuli 2-1 trên sân nhà Mikheil Meskhi Stadium.
FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli 2-1 — VĐQG Gruzia 23/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟨
- 🟨 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 47'
- 🟨🟥 51'
-
⚽
59'
1 - 0 -
63'
1 - 1 ⚽ (pen) - 67' 🟨
-
⚽
68'
2 - 1 - 🟨 83'
- 🟨🟥 83'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích8
- 8Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 88Tấn công nguy hiểm55
- 131Tấn công81
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 2Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Iberia 1999 Tbilisi ép sân · cột hướng xuống: FC Meshakhte Tkibuli ép sân. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát thế trận 54% thời gian, FC Meshakhte Tkibuli 40%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
FC Iberia 1999 Tbilisi · HLV Andrey Demchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Giorgi Makaridze | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Vahid Selimović | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Armel Zohouri | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | aleksandre amisulashvili | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | dadian nikoloz | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Bakar Kardava © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | andria bartishvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | paata ghudushauri | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Amiran Dzagania | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Vakho Bedoshvili | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Irakli Bidzinashvili | Tiền vệ |
| 30 | nikoloz bochorishvili | Hậu vệ |
| 22 | Givi khachidze | Tiền đạo |
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn |
| 10 | Zviad Natchkebia | Tiền đạo |
| 19 | nika sikharulashvili | Tiền vệ |
| 35 | Saba Avdoevi | Tiền vệ |
| 15 | Luka Mamulashvili | Hậu vệ |
FC Meshakhte Tkibuli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Levan Shovnadze | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Giorgi burduli © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Giorgi Gegia | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Levan Kurdadze | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | pimentel eric | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | Lasha Ugrekhelidze | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nika abuladze | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | maksym pyrohov | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Irakli Sikharulidze | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Mate Kvirkvia | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Lado Chikhladze | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Ilia Dgebuadze | Tiền vệ |
| 1 | levan tkeshelashvili | Thủ môn |
| 4 | mate tereladze | Hậu vệ |
| 7 | teimuraz shonia | Tiền vệ |
| 25 | elzbarovich novruzov | Hậu vệ |
| 2 | Sherozia Nikoloz | Không rõ |
| 15 | iusib mekhtievi | Tiền đạo |
| 36 | lekso kvelaidze | Tiền đạo |
| 8 | G. Jamarauli | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.01 | 21 | 126.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Meshakhte Tkibuli – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–4 |
| 11/04/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Meshakhte Tkibuli | 2–2 |
| 23/09/2025 | GEO Cup | FC Meshakhte Tkibuli – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–3 |
Phong độ gần đây
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 1–2 | B |
| 12/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Spaeri FC | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Batumi | 1–0 | T |
| 25/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Samgurali Tskhaltubo – FC Iberia 1999 Tbilisi | 3–2 | B |
| 20/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Gagra FC | 1–0 | T |
FC Meshakhte Tkibuli
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Meshakhte Tkibuli – Gagra FC | 1–1 | H |
| 13/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Meshakhte Tkibuli | 1–0 | B |
| 30/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Meshakhte Tkibuli – Dinamo Tbilisi | 1–6 | B |
| 26/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | Spaeri FC – FC Meshakhte Tkibuli | 2–1 | B |
| 20/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Meshakhte Tkibuli – Torpedo Kutaisi | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli thuộc VĐQG Gruzia, Vòng 19 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 23/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikheil Meskhi Stadium (Tbilisi).
- Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli là bao nhiêu?
- FC Iberia 1999 Tbilisi thắng FC Meshakhte Tkibuli 2-1; hiệp một 0-0; 2 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: FC Iberia 1999 Tbilisi thắng 2, hòa 1, FC Meshakhte Tkibuli thắng 0. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (GEO Erovnuli Liga) FC Meshakhte Tkibuli 1-4 FC Iberia 1999 Tbilisi.
- Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi và FC Meshakhte Tkibuli trước trận?
- FC Iberia 1999 Tbilisi: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWL); FC Meshakhte Tkibuli: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLL).
- Đội hình xuất phát FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli?
- FC Iberia 1999 Tbilisi ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Meshakhte Tkibuli dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:04 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

