
Irakli Bidzinashvili
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Irakli Bidzinashvili là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 6 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Ordabasy | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Ordabasy | T 4-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/03/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/04/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/04/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/03/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/05/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/10/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/08/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Torpedo Kutaisi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Zhenis | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Dinamo Batumi | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dila Gori | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Jelgava | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | FC Artsakh | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy67
- Sức mạnh36
- Thể lực33