- Phạt góc10 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Rossett Park, Crosby · Trọng tài: Alice Parker · Có mây, mưa nhẹ 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Everton FC (nữ) thắng Leicester City (nữ) 1-0 trên sân nhà Rossett Park.
Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ) 1-0 — Ngoại hạng Anh (nữ) 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 44' 🟨 S. Tierney
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jutta Rantalathay Emily van Egmond
- 🔁 Clare Wheelerthay Aurora Galli 59'
- 🔁 Katja Snoeijsthay Zara Kramzar 60'
- 🔁 M. Lawleythay Toni Payne 60'
- 🟨 Ruby Mace 62'
- 67' 🔁 Noémie Mouchonthay Hannah Cain
- 67' 🔁 Heather Paynethay Asmita Ale
- 73' 🔁 Chantelle Swabythay Sari Kees
- 🔁 M. Pachecothay Honoka Hayashi 78'
- 🔁 Kelly Gagothay Yuka Momiki 78'
- 86' 🔁 M. Goodwinthay Shannon O’Brien
-
⚽ M. Pachecokiến tạo: Katja Snoeijs
96+6'
1 - 0 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 18Tổng cú sút19
- 2Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn1
- 10Phạt góc5
- 77Tấn công nguy hiểm57
- 96Tấn công88
- 430Chuyền353
- 352Chuyền chính xác261
- 5Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài4
- 30Rê bóng12
- 18Tạt bóng23
- 42Tranh chấp41
- 21Tắc bóng32
- 45Cản phá58
- 15Cứu thua9
- 5Phạm lỗi2
- 18Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Everton FC (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Everton FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Leicester City (nữ) ép sân. Everton FC (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Leicester City (nữ) 41%.
Everton FC (nữ)Leicester City (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-3-2
Everton FC (nữ) · HLV Brian Sørensen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Courtney Brosnan © | Thủ môn | 7.02 |
| 2 | Hannah Blundell | Hậu vệ | 7.3 |
| 5 | Martina Fernández | Hậu vệ | 7.41 |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | 7.18 |
| 30 | Ruby Mace | Hậu vệ | 7.28 |
| 6 | Honoka Hayashi | Tiền vệ | 6.31 |
| 9 | Toni Payne | Tiền vệ | 6.44 |
| 18 | Ornella Vignola | Tiền vệ | 7.07 |
| 22 | Aurora Galli | Tiền vệ | 6.88 |
| 21 | Zara Kramzar | Tiền đạo | 6.69 |
| 29 | Yuka Momiki | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Clare Wheeler | Tiền vệ |
| 34 | Ellie Jones | Tiền vệ |
| 16 | Laila Harbert | Tiền vệ |
| 11 | Kelly Gago | Tiền đạo |
| 14 | M. Lawley | Tiền vệ |
| 33 | M. Pacheco | Hậu vệ |
| 12 | Emily Ramsey | Thủ môn |
| 25 | Katja Snoeijs | Tiền đạo |
| 27 | Elise Isolde Stenevik | Hậu vệ |
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | katie keane | Thủ môn | 6.01 |
| 2 | Sari Kees | Hậu vệ | 7.08 |
| 10 | Emma Jansson | Hậu vệ | 6.46 |
| 12 | Asmita Ale | Hậu vệ | 5.61 |
| 17 | Julie Thibaud | Hậu vệ | 7.19 |
| 20 | S. Mayling | Hậu vệ | 6.05 |
| 3 | S. Tierney © | Tiền vệ | 6.3 |
| 5 | Emily van Egmond | Tiền vệ | 6.39 |
| 23 | O. McLoughlin | Tiền vệ | 6.79 |
| 21 | Hannah Cain | Tiền đạo | 6.47 |
| 27 | Shannon O’Brien | Tiền đạo | 5.91 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Phoebe Baker | Thủ môn |
| 19 | Denny draper | Tiền đạo |
| 7 | M. Goodwin | Tiền đạo |
| 9 | Noémie Mouchon | Tiền đạo |
| 15 | Heather Payne | Hậu vệ |
| 8 | Jutta Rantala | Tiền đạo |
| 31 | Chantelle Swaby | Hậu vệ |
| 32 | Rosella Ayane | Tiền đạo |
| 28 | Rachel Williams | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 1–1 |
| 02/02/2025 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Leicester City (nữ) | 4–1 |
| 20/10/2024 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 1–0 |
| 28/01/2024 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–1 |
| 25/01/2024 | FA Women's League Cup | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 5–1 |
| 08/10/2023 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 1–0 |
| 12/03/2023 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 0–0 |
| 30/09/2022 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 |
| 13/03/2022 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Leicester City (nữ) | 3–2 |
| 21/11/2021 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Everton FC (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Everton FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–4 | B |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Liverpool (nữ) | 2–3 | B |
| 21/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Everton FC (nữ) | 2–1 | B |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Everton FC (nữ) | 1–2 | T |
| 22/02/2026 | ENG FA Women's Cup | Liverpool (nữ) – Everton FC (nữ) | 2–1 | B |
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–3 | B |
| 30/04/2026 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 7–0 | B |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL | London City Lionesses (nữ) – Leicester City (nữ) | 5–1 | B |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Brighton & Hove Albion (nữ) | 0–1 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rossett Park (Crosby).
- Kết quả Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ) là bao nhiêu?
- Everton FC (nữ) thắng Leicester City (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Everton FC (nữ) thắng 7, hòa 2, Leicester City (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 05/10/2025 (ENG FA WSL) Leicester City (nữ) 1-1 Everton FC (nữ).
- Phong độ Everton FC (nữ) và Leicester City (nữ) trước trận?
- Everton FC (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLW); Leicester City (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Everton FC (nữ) vs Leicester City (nữ)?
- Everton FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Leicester City (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:09 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

