Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zara Kramzar

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zara Kramzar là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—542850006170%35%106,48
FA Women's League Cup2026-2027—119010031——008,10
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665231009572%46%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/84 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/45 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/113 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/69 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zara Kramzar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-131001006/903/7—6,55
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-2700000111/1611/10—6,36
24/09/2026FA Women's League Cupvs Birmingham (nữ)T 2-09010310—0——8,10
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-014003101/612/7—7,06
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 1-0900010127/3625/10—6,34
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)B 0-1800010114/1725/11V6,08
09/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Đức (nữ)B 0-281003109/1727/12—6,19
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Áo (nữ)B 0-1900022126/3128/17—6,45
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 1-060001006/817/12—6,69
14/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)B 0-164000006/1114/5V6,03

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com