
Hannah Blundell là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/273 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/55 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 4/4 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/8 | — | 5,75 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 1/5 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 3 | 3/4 | — | 7,30 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/7 | — | 6,56 |