
Ornella Vignola
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ornella Vignola là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 514 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 73% | 48% | 0 | 0 | 6,29 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 3,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/144 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/76 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 35
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 3,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 4/7 | — | 5,59 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 3 | 3/5 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/23 | 4 | 8/17 | — | 6,93 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 6 | 9/17 | — | 5,77 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 7/12 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 16/19 | 3 | 5/14 | — | 6,64 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực41