- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
· sân trung lập · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.19 / 4.50
Cote d'Ivoire U23 thắng Canada U20 2-1 trên sân trung lập.
Đội hình Cote d'Ivoire U23 vs Canada U20 2-1 — Toulon Maurice Revello Tournament 08/06/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Cote d'Ivoire U23 · HLV Mamadou Doumbia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yvann Konan | Thủ môn | 6.13 |
| 3 | El Hadj Koné | Hậu vệ | 7.25 |
| 5 | Mamadou Sidibe | Hậu vệ | 6.42 |
| 17 | Élie N'Gatta | Hậu vệ | 6.26 |
| 20 | Luck Zogbe © | Hậu vệ | 6.66 |
| 7 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ | 6.92 |
| 13 | Rodolphe Ekou | Tiền vệ | 6.61 |
| 19 | Eddy Doué | Tiền vệ | 7.11 |
| 10 | Djiamgone Jocelin Ta Bi | Tiền đạo | 9.32 |
| 11 | Loukou Jaures-Ulrich | Tiền đạo | 6.18 |
| 18 | Dramane Kamagate | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Moussa Kone | Tiền vệ |
| 4 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ |
| 15 | Mohamed Dao | Tiền đạo |
| 2 | Goudouss Bamba | Hậu vệ |
| 22 | Arthylio Nade | Tiền đạo |
| 6 | Abdoulaye Kanté | Tiền vệ |
| 21 | Eric Simpore | Hậu vệ |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ |
| 16 | Zigui Yoro | Thủ môn |
| 8 | Patrick Zabi | Tiền vệ |
Canada U20 · HLV Andrew Olivieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Izan Server | Thủ môn | 8.6 |
| 3 | Clovis Archange | Hậu vệ | 6.47 |
| 5 | Kilian Michelbach © | Hậu vệ | 5.92 |
| 17 | Sahil Deo | Hậu vệ | 6.36 |
| 24 | Elijah Roche | Hậu vệ | 6.67 |
| 2 | Aleksandr Guboglo | Tiền vệ | 5.65 |
| 14 | Timothy Fortier | Tiền vệ | 6.16 |
| 18 | Valter Sedin | Tiền vệ | 6.13 |
| 22 | Jesse Saputo | Tiền vệ | 5.76 |
| 11 | Antoni Klukowski | Tiền đạo | 6.56 |
| 19 | Marius Aiyenero | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Emrick Fotsing | Tiền vệ |
| 9 | Owen Graham-Roache | Tiền đạo |
| 7 | Shola Jimoh | Tiền đạo |
| 13 | Max Vogele | Hậu vệ |
| 6 | Felix Samson | Hậu vệ |
| 12 | Jonathan Ransom | Thủ môn |
| 23 | Anyole Peter | Hậu vệ |
| 10 | Liam MacKenzie | Tiền vệ |
| 16 | Sergei Kozlovskiy | Hậu vệ |
| 4 | Dylan Judelson | Tiền vệ |
| 20 | Aidan Evans | Tiền đạo |
| 1 | Nathaniel Abraham | Thủ môn |
| 25 | André Joshua Ali-Gayapersad | Tiền đạo |

