- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng2 – 4
Sân K-Park Training Academy, East Kilbride · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Hearts (nữ) thắng 4-2 ngay trên sân của Celtic (nữ).
Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) 2-4 — Scottish Women's Premier League 22/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Maria Christine McAnenykiến tạo: Casey Howe
3'
1 - 0 - 28' 🟨 Carly Johns
-
32'
1 - 1 ⚽ Ellen Dolankiến tạo: Lauren Wade - 35' 🟨 Ellen Dolan
-
⚽ Maria Christine McAnenykiến tạo: Fionnula Morgan
36'
2 - 1 -
38'
2 - 2 ⚽ (pen) Carly Johns - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
2 - 3 ⚽ Ellen Dolankiến tạo: Carly Johns -
62'
2 - 4 ⚽ Mariana Speckmaierkiến tạo: Jessica Husband - 🔁 Claire Walshthay Lauren Doran-Barr 68'
- 🔁 Shannon McGregorthay Isabella Fisher 68'
- 🔁 Morgan Pressley Crossthay Evie Lauren Isabel Rabjohn 68'
- 76' 🔁 Erin Renniethay Mariana Speckmaier
- 84' 🟨 Mairead Clare Fulton
- 🟨 Fionnula Morgan 87'
- 87' 🔁 Jennifer Smiththay Monica Forsyth
- 🟨 Grant Scott 88'
- 🟨 Casey Howe 89'
- 92+2' 🟨 Jessica Husband
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 3Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn1
- 3Phạt góc4
- 65Tấn công nguy hiểm64
- 56Tấn công45
- 0Tranh chấp0
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Celtic (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Celtic (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Hearts (nữ) 46%.
Celtic (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Celtic (nữ) · HLV Fran Alonso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Lisa Maher-Rogers | Thủ môn | 5.55 |
| 6 | Chloe Norma Craig © | Hậu vệ | 5.4 |
| 18 | Hannah Luke | Hậu vệ | 5.6 |
| 20 | Fionnula Morgan | Hậu vệ | 5.96 |
| 22 | Lauren Doran-Barr | Hậu vệ | 5.7 |
| 4 | Lisa Robertson | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Hannah Jordan | Tiền vệ | 5.5 |
| 10 | Evie Lauren Isabel Rabjohn | Tiền vệ | 5.9 |
| 11 | Casey Howe | Tiền vệ | 6.06 |
| 73 | Maria Christine McAneny | Tiền vệ | 8.28 |
| 9 | Isabella Fisher | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Adelaide Gay | Thủ môn |
| 15 | Kelly Clark | Hậu vệ |
| 41 | Clare Goldie | Tiền vệ |
| 44 | Poppy Jayne Lawson | Hậu vệ |
| 14 | Shannon McGregor | Tiền vệ |
| 17 | Morgan Pressley Cross | Tiền vệ |
| 16 | Abigail Tobin | Hậu vệ |
| 2 | Claire Walsh | Hậu vệ |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn | 6.02 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 6.01 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 6.1 |
| 11 | Lauren Wade © | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ | 6.16 |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ | 6.3 |
| 10 | Carly Johns | Tiền vệ | 6.55 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 8.1 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
| 21 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 36 | Lucy Jane Hope | Tiền vệ |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 126.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 7.00 | 1.10 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 |
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 4–1 |
| 22/02/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 5–3 |
| 15/02/2026 | SCO Women's Cup | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 2–2 |
| 17/08/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–2 |
| 01/05/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 |
| 16/03/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 3–1 |
| 27/01/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 |
| 13/10/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 |
| 16/05/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
Celtic (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Celtic (nữ) | 0–6 | T |
| 04/10/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Spartans (nữ) | 4–0 | T |
| 27/09/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 5–2 | B |
| 19/09/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Celtic (nữ) – Spartans (nữ) | 1–0 | T |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 6–1 | T |
| 04/10/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–3 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Real Sociedad (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 | B |
| 27/09/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 2–2 | H |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hearts (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 9 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 22/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K-Park Training Academy (East Kilbride).
- Kết quả Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Celtic (nữ) 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-2.
- Lịch sử đối đầu Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Celtic (nữ) thắng 21, hòa 3, Hearts (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (SCO Women's Premier League) Celtic (nữ) 1-2 Hearts (nữ).
- Phong độ Celtic (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Celtic (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Hearts (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDDW).
- Đội hình xuất phát Celtic (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Celtic (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:23 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

